old salt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy thủ giàu kinh nghiệm, lão thủy thủ: "old salt" dùng để chỉ một người đàn ông đã làm việc lâu năm trên biển, thường là thủy thủ, và có nhiều kinh nghiệm trong nghề đi biển.
Ví dụ sử dụng
- (Lão thủy thủ kể những câu chuyện hấp dẫn về các chuyến đi của ông qua Đại Tây Dương.)
- (Ở bến cảng, bạn thường thấy các lão thủy thủ chia sẻ câu chuyện bên ly rượu rum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old salt" thường mang sắc thái kính trọng hoặc thân mật, nhấn mạnh sự dày dạn và từng trải của người thủy thủ.
- He may look weathered, but he is a true old salt who can navigate any storm. (Ông ta trông có vẻ phong trần, nhưng là một lão thủy thủ thực thụ có thể vượt qua mọi cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Salty (tính từ): liên quan đến muối hoặc biển; cũng có nghĩa bóng là từng trải, dày dạn (thường dùng cho thủy thủ).
- The salty sailor knew every trick of the trade. (Người thủy thủ dày dạn biết mọi mẹo vặt trong nghề.)
Từ đồng nghĩa
Seadog: thủy thủ giàu kinh nghiệm, lão luyện.
- That seadog has sailed around the world three times. (Lão thủy thủ đó đã đi vòng quanh thế giới ba lần.)
Mariner: thủy thủ, người đi biển (thường trang trọng hơn).
- The old mariner knew the stars like the back of his hand. (Lão thủy thủ biết các vì sao như lòng bàn tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ship out: lên tàu, bắt đầu chuyến đi biển.
- The old salt shipped out at dawn, ready for another voyage. (Lão thủy thủ lên tàu lúc bình minh, sẵn sàng cho một chuyến đi khác.)
Thành ngữ liên quan
- Between the devil and the deep blue sea: giữa hai lựa chọn khó khăn (thường dùng trong bối cảnh hàng hải).
- The old salt knew he was between the devil and the deep blue sea when the storm hit. (Lão thủy thủ biết mình đang ở giữa hai lựa chọn khó khăn khi cơn bão ập đến.)